So sánh hiệu suất và dòng tiền giữa các nhóm ngành trên thị trường
| Ngành | P/E TB | P/B TB | ROE TB | Vốn hoá (tỷ) | KLGD | Hiệu suất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 10.2x | 1.8x | 18.5% | 1,850,000 | 125.4M | +2.15% |
| Công nghệ | 22.5x | 5.2x | 25.3% | 420,000 | 48.2M | +3.42% |
| Bất động sản | 15.8x | 2.1x | 12.4% | 680,000 | 89.1M | +1.87% |
| Thép | 12.3x | 1.5x | 14.2% | 185,000 | 52.8M | +0.92% |
| Chứng khoán | 8.5x | 1.3x | 16.8% | 210,000 | 65.3M | -0.85% |
| Dầu khí | 14.1x | 1.9x | 10.5% | 320,000 | 42.1M | -2.10% |
| Bán lẻ | 18.7x | 3.8x | 22.1% | 280,000 | 35.6M | +0.45% |