Ngành Ngân hàng Quý 1/2026: Lợi Nhuận Tăng Vọt, Nhưng Rủi Ro Nào Đang Ẩn Mình?

Ngành Ngân Hàng Thứ Ba, 5 tháng 5, 2026 11 phút đọc

Ngành Ngân hàng Quý 1/2026: Lợi Nhuận Tăng Vọt, Nhưng Rủi Ro Nào Đang Ẩn Mình?

Ngành ngân hàng vừa khép lại quý một 2026 với những con số lợi nhuận tăng trưởng vô cùng ấn tượng, vẽ nên một bức tranh tưởng chừng như vô cùng xán lạn. Tuy nhiên, đằng sau sự hào nhoáng của những con số đó, liệu có những rủi ro nào đang âm thầm tích tụ mà nhà đầu tư cần phải đặc biệt chú ý? Hãy cùng chúng tôi "mổ xẻ" những phân tích chuyên sâu nhất để tìm ra câu trả lời, đi từ những thành tựu nổi bật đến những điểm nóng về nguồn vốn, áp lực lên biên lợi nhuận và chất lượng tài sản thực sự của các ngân hàng.

Kết Quả Kinh Doanh Quý 1/2026: Một Khởi Đầu Vượt Trội

Mở đầu với những con số biết nói, các ngân hàng đã ghi nhận một quý kinh doanh hết sức tích cực. Lợi nhuận trước thuế toàn ngành đạt 79,5 nghìn tỷ đồng, một con số đánh dấu mức tăng trưởng mạnh mẽ 20% so với cùng kỳ năm trước và cao hơn đáng kể so với các ước tính trước đó. Sự vượt trội này có đóng góp lớn từ những cái tên như CTG, TCB và MBB, nhờ vào việc giảm trích lập dự phòng và sự bứt phá của thu nhập ngoài lãi.

Động lực chính cho sự tăng trưởng này đến từ hoạt động tín dụng cốt lõi, với dư nợ cho vay tăng 20% so với cùng kỳ, giúp thu nhập lãi thuần tăng 18%. Bên cạnh đó, sự phục hồi của thu nhập phí cùng với việc kiểm soát chi phí hoạt động chặt chẽ (chỉ tăng 10%) đã tiếp tục là những trụ đỡ vững chắc cho lợi nhuận của toàn ngành.

Bức Tranh Toàn Cảnh Qua Các Chỉ Tiêu Tài Chính

Để có cái nhìn chi tiết hơn, hãy cùng xem xét bảng tổng hợp các chỉ số tài chính quan trọng của ngành trong quý vừa qua.

Bảng Một số chỉ tiêu tài chính chính của các ngân hàng Quý 1 2026
Bảng 1: Một số chỉ tiêu tài chính chính Quý 1/2026

Nhìn vào bảng số liệu, chúng ta có thể thấy rõ sự phân hóa. Về lợi nhuận trước thuế, CTG gây ấn tượng mạnh với mức tăng trưởng 63% so với cùng kỳ, trong khi BID lại ghi nhận sụt giảm 40% so với quý trước. Về chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành ở mức 1,88%, dù vẫn trong tầm kiểm soát nhưng đã nhích nhẹ so với mức 1,76% của quý bốn 2025.

Điểm đáng báo động nhất chính là biên lợi nhuận (NIM) toàn ngành đã giảm 20 điểm cơ bản so với quý trước, xuống chỉ còn 3,04%. Nguyên nhân chính là do chi phí vốn (CoF) đã tăng vọt 31 điểm cơ bản, một áp lực rất lớn lên khả năng sinh lời. Bảng số liệu này chính là lời cảnh báo đầu tiên về những thách thức mà chúng ta sẽ đi sâu vào ngay sau đây.

Thách Thức Lớn Nhất: Nguồn Vốn Đã Trở Thành Điểm Ràng Buộc

Câu chuyện lớn nhất của ngành ngân hàng hiện nay không còn là tăng trưởng tín dụng, mà là bài toán huy động vốn. Tính đến cuối năm 2025, tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của toàn hệ thống đã tiệm cận, thậm chí vượt ngưỡng 100%. Tăng trưởng huy động vẫn rất chậm, chỉ đạt 1,5% tính từ đầu năm. Điều này đã đẩy các ngân hàng vào một cuộc cạnh tranh lãi suất gay gắt hơn, với mặt bằng lãi suất có thời điểm lên tới 9% - 9,5%. Thanh khoản của hệ thống ngày càng phụ thuộc vào các nguồn vốn kém bền vững như tiền gửi Kho bạc, kênh OMO hay vốn vay nước ngoài.

Để đối phó, các ngân hàng đã phải gia tăng sử dụng các nguồn vốn thay thế như phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu. Rõ ràng, khả năng huy động vốn đang trở thành yếu tố quyết định khả năng mở rộng kinh doanh của mỗi ngân hàng.

Biểu đồ: Khoảng Thiếu Hụt Nguồn Vốn Ngày Càng Nới Rộng

Biểu đồ Khoảng thiếu hụt nguồn vốn tại các ngân hàng
Biểu đồ 1: Khoảng thiếu hụt nguồn vốn tại các ngân hàng trong phạm vi theo dõi

Biểu đồ trên đã minh họa một cách trực quan cho áp lực nguồn vốn. Phần cột màu đỏ đậm chìm dưới mức không, đại diện cho khoảng thiếu hụt giữa tăng trưởng tín dụng và tiền gửi khách hàng. Có thể thấy, từ khoảng quý ba 2022, khoảng trống này ngày càng mở rộng và trở nên đặc biệt nghiêm trọng vào quý một 2026. Để bù đắp, các ngân hàng đã phải dựa vào các nguồn vốn khác (thể hiện bằng các cột màu nhạt ở trên). Đây là bằng chứng rõ ràng cho sự mất cân đối nguy hiểm giữa cho vay và huy động, tạo ra áp lực khổng lồ lên thanh khoản và chi phí vốn.

Cuộc Đua Lãi Suất và Sự Dịch Chuyển Thị Phần

Biểu đồ lãi suất tiền gửi và sự thay đổi thị phần huy động
Biểu đồ 2 và 3: Diễn biến lãi suất và sự dịch chuyển thị phần huy động

Hệ quả tất yếu là một cuộc đua lãi suất. Biểu đồ bên trái cho thấy lãi suất huy động đã tăng lên đáng kể. Điều này đã tạo ra một dòng tiền dịch chuyển rõ rệt, thể hiện ở biểu đồ bên phải. Dòng tiền có xu hướng chảy từ nhóm Ngân hàng Thương mại Nhà nước (điển hình là BIDV mất 82 nghìn tỷ đồng) sang các Ngân hàng Thương mại Cổ phần có mức lãi suất hấp dẫn hơn như VPB và HDB. Điều này cho thấy khách hàng ngày càng nhạy cảm với lãi suất, và các ngân hàng sẵn sàng trả giá cao hơn để có được nguồn vốn.

Dòng Vốn Tín Dụng Thay Đổi Theo Chuỗi Giá Trị Bất Động Sản

Về cơ cấu tín dụng, chúng ta đang chứng kiến một sự dịch chuyển thú vị. Nếu như trước đây dòng vốn tập trung vào cho vay chủ đầu tư bất động sản để thâu tóm quỹ đất, thì nay đã chuyển hướng rõ rệt sang các khâu xây dựng và triển khai dự án.

Biểu đồ dư nợ cho vay xây dựng, chủ đầu tư và tăng trưởng tín dụng
Biểu đồ 4 và 5: Dịch chuyển tín dụng trong chuỗi giá trị BĐS

Biểu đồ bên trái cho thấy dư nợ cho vay xây dựng (đường màu đỏ đậm) đã tăng trưởng vượt trội. Trong khi đó, cho vay mua nhà vẫn khá ảm đạm do mặt bằng lãi suất cao. Biểu đồ bên phải một lần nữa khẳng định thách thức cốt lõi: đường tăng trưởng tín dụng (màu đỏ) luôn cao hơn đường tăng trưởng huy động (màu vàng), đẩy tỷ lệ LDR (cột màu xám) liên tục đi lên.

Biên Lợi Nhuận (NIM) Bị "Bóp Nghẹt"

Khi chi phí huy động tăng cao, việc NIM bị thu hẹp là điều khó tránh khỏi. Dù lợi suất tài sản có tăng nhẹ (+9 điểm cơ bản), nhưng không thể bù đắp được mức tăng vọt của chi phí vốn (+31 điểm cơ bản). Kết quả là NIM toàn hệ thống giảm 20 điểm cơ bản so với quý trước. Tuy nhiên, có sự phân hóa rõ rệt: VCB và CTG vẫn cải thiện được NIM nhờ cơ cấu vốn tốt, trong khi phần lớn các ngân hàng khác đều chịu áp lực nặng nề.

Biểu đồ NIM và chất lượng tài sản của các ngân hàng
Biểu đồ 6 và 7: NIM thu hẹp và Chất lượng tài sản suy giảm

Hai biểu đồ trên đã tóm tắt hai thách thức lớn nhất. Biểu đồ bên trái cho thấy rõ chi phí vốn (cột màu xám nhạt) tăng lên trong khi lợi suất tài sản (cột màu be) không đổi, khiến đường NIM (đường màu đỏ) đi xuống. Biểu đồ bên phải là một tín hiệu cảnh báo kép: tỷ lệ nợ xấu (đường màu đỏ) đang tăng lên, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu (đường màu be) lại giảm xuống. Rủi ro đang tăng, nhưng "tấm đệm" phòng thủ lại đang mỏng đi.

Chất Lượng Tài Sản: Vẫn Trong Tầm Soát Nhưng Rủi Ro Gia Tăng

Đi sâu hơn vào chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu quý một 2026 tăng lên 1,88%. Dù vẫn tốt hơn cùng kỳ năm trước và có yếu tố mùa vụ, đây vẫn là một tín hiệu cần chú ý. Nợ xấu đã tăng 11% tính từ đầu năm, lan rộng ở nhiều ngân hàng. Đáng lo ngại hơn, Nợ Nhóm 2 (nợ cần chú ý) đã tăng 12% so với quý trước, cho thấy áp lực rủi ro đang lớn dần. Mặc dù chi phí tín dụng vẫn ổn định, nhưng tỷ lệ bao phủ nợ xấu đã giảm xuống chỉ còn 86%. Rủi ro suy giảm chất lượng tài sản và áp lực trích lập dự phòng trong các quý tới là hiện hữu.

Điểm Sáng Hiếm Hoi: Thu Nhập Ngoài Lãi và Kiểm Soát Chi Phí

Giữa những thách thức, vẫn có những điểm sáng. Thu nhập ngoài lãi đang có sự dịch chuyển tích cực từ các hoạt động thời điểm sang các nguồn thu cốt lõi bền vững hơn. Thu nhập từ phí đã phục hồi mạnh mẽ, tăng 42% so với cùng kỳ, dẫn dắt bởi mảng bancassurance và dịch vụ thanh toán. Song song đó, việc kiểm soát chi phí tiếp tục là một đòn bẩy quan trọng. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) đã cải thiện đáng kể về mức 29%, cho thấy vai trò tối quan trọng của quản trị chi phí trong việc ổn định lợi nhuận khi NIM bị thu hẹp.

Góc Nhìn Đầu Tư và Triển Vọng Phân Hóa

Trong bối cảnh hiện tại, mức độ phân hóa về hiệu quả hoạt động giữa các ngân hàng được dự báo sẽ ngày càng gia tăng. Những ngân hàng có cơ cấu nguồn vốn ổn định, bộ đệm vốn mạnh mẽ và khả năng quản trị rủi ro tốt sẽ ở vị thế thuận lợi hơn để vượt qua thách thức. Dựa trên những tiêu chí này, các cổ phiếu được đánh giá cao bao gồm VCB, CTG và MBB.

Bảng Tóm Tắt Định Giá

Bảng tóm tắt định giá các cổ phiếu ngân hàng
Bảng 2: Tóm tắt định giá và dự phóng Lợi nhuận trước thuế

Bảng trên cung cấp các mức giá mục tiêu tham khảo cho một năm tới, ví dụ như ACB là 27.500 đồng trên một cổ phiếu, CTG là 44.800 đồng, và VCB là 81.700 đồng. Bảng cũng đưa ra dự phóng tăng trưởng lợi nhuận trước thuế toàn ngành cho năm 2026 là 17,0%.

Phân Tích Chuyên Sâu Qua Các Biểu Đồ

Tăng trưởng Tín dụng và Huy động

Biểu đồ tăng trưởng tín dụng và huy động của các ngân hàng
Biểu đồ 1 Phụ lục: Tăng trưởng tín dụng và huy động tính từ đầu năm

Biểu đồ này cho thấy rõ sự chênh lệch lớn giữa các ngân hàng. VPB và HDB nổi bật với cả tăng trưởng tín dụng và huy động đều ở mức rất cao, trong khi STB và TCB lại có tăng trưởng huy động âm.

Tỷ lệ Hình thành Nợ xấu và Chi phí Tín dụng

Biểu đồ tỷ lệ hình thành nợ xấu và chi phí tín dụng theo quý
Biểu đồ 2 Phụ lục: Tỷ lệ hình thành nợ xấu và chi phí tín dụng theo quý

Chỉ số hình thành nợ xấu mới (đường màu đỏ) biến động khá mạnh và có xu hướng tăng trở lại vào quý một 2026 sau khi chạm đáy, một điểm cần theo dõi kỹ trong các quý tới.

Tỷ lệ Hình thành Nợ xấu Theo Ngân hàng

Biểu đồ tỷ lệ hình thành nợ xấu của các ngân hàng
Biểu đồ 3 Phụ lục: Tỷ lệ hình thành nợ xấu của các ngân hàng

Biểu đồ này giúp xác định những ngân hàng nào đang có xu hướng cải thiện chất lượng tài sản và ngân hàng nào đang đối mặt với rủi ro gia tăng, ví dụ như VPB và CTG có tỷ lệ này tăng lên trong quý một 2026.

Chi phí Tín dụng Theo Ngân hàng

Biểu đồ chi phí tín dụng của các ngân hàng
Biểu đồ 4 Phụ lục: Chi phí tín dụng của các ngân hàng

Trong quý một 2026 (cột màu xám), STB và VPB vẫn là hai ngân hàng có chi phí trích lập dự phòng thuộc nhóm cao nhất, phản ánh sự khác biệt về khẩu vị rủi ro.

Tỷ lệ Nợ xấu và Bao phủ Nợ xấu (LLCR)

Biểu đồ tỷ lệ nợ xấu và bao phủ nợ xấu của các ngân hàng
Biểu đồ 5 Phụ lục: Tỷ lệ nợ xấu và bao phủ nợ xấu (LLCR)

Đây là biểu đồ thể hiện rõ vị thế quản trị rủi ro. VCB là ví dụ điển hình nhất với nợ xấu thấp (chấm tròn) và tỷ lệ bao phủ rất cao (cột), trong khi một số ngân hàng khác có bộ đệm dự phòng mỏng hơn đáng kể.

Các Yếu tố Cấu thành NIM

Biểu đồ NIM, chi phí vốn và tài sản sinh lãi theo quý
Biểu đồ 6 Phụ lục: NIM, chi phí vốn và tài sản sinh lãi theo quý

Biểu đồ khẳng định áp lực từ chi phí huy động. Có thể thấy rõ, từ quý bốn 2025 sang quý một 2026, cột chi phí vốn (màu xám) đã nhích lên đáng kể, trong khi lợi suất tài sản (màu be) gần như đi ngang, khiến đường NIM (màu đỏ) đi xuống.

So sánh NIM giữa các Ngân hàng

Biểu đồ NIM của các ngân hàng
Biểu đồ 7 Phụ lục: NIM của các ngân hàng

Biểu đồ này cho thấy rõ sự phân hóa. VCB và CTG là hai điểm sáng hiếm hoi với NIM cải thiện (tam giác đỏ hướng lên). Ngược lại, đa số các ngân hàng khác ghi nhận NIM sụt giảm mạnh, đặc biệt là HDB, TCB và BID.

Tỷ lệ Tiền gửi Không kỳ hạn (CASA)

Biểu đồ CASA của các ngân hàng
Biểu đồ 8 Phụ lục: CASA của các ngân hàng

VCB, MBB và TCB là những ngân hàng dẫn đầu với tỷ lệ CASA trên 30%, mang lại cho họ lợi thế cạnh tranh rất lớn về chi phí vốn rẻ, giúp duy trì biên lợi nhuận tốt hơn.

Thu nhập Lãi thuần (NII) theo Quý

Biểu đồ NII theo quý
Biểu đồ 9 Phụ lục: NII theo quý

Dù cả hai nhóm ngân hàng đều có sự tăng trưởng về thu nhập lãi thuần trong quý một 2026, nhưng tốc độ tăng trưởng của nhóm Ngân hàng Thương mại Cổ phần (đường màu đỏ) dường như đang có dấu hiệu chậm lại.

Tăng trưởng NII của các Ngân hàng

Biểu đồ tăng trưởng NII của các ngân hàng
Biểu đồ 10 Phụ lục: Tăng trưởng NII của các ngân hàng

Nhìn chung, hầu hết các ngân hàng đều ghi nhận thu nhập lãi thuần tăng so với quý trước. MBB, CTG và VCB là những ngân hàng có mức tăng trưởng so với cùng kỳ ổn định.

Thu nhập Ròng Ngoài lãi theo Quý

Biểu đồ thu nhập ròng ngoài lãi theo quý
Biểu đồ 11 Phụ lục: Thu nhập ròng ngoài lãi theo quý

Cả hai nhóm ngân hàng đều cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ của nguồn thu này trong quý một 2026, khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của thu nhập ngoài lãi.

Tăng trưởng Thu nhập Ngoài lãi của các Ngân hàng

Biểu đồ tăng trưởng thu nhập ròng ngoài lãi của các ngân hàng
Biểu đồ 12 Phụ lục: Tăng trưởng thu nhập ròng ngoài lãi

Hầu hết các ngân hàng đều ghi nhận mức tăng trưởng rất cao, đặc biệt là VIB, TCB, VPB, cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ của các hoạt động dịch vụ.

Hiệu quả Chi phí (CIR)

Biểu đồ CIR theo quý và của các ngân hàng
Biểu đồ 13 và 14 Phụ lục: CIR theo quý và của các ngân hàng

Biểu đồ bên trái cho thấy xu hướng quản lý chi phí ngày càng hiệu quả. Biểu đồ bên phải cho thấy VPB, MBB, CTG, HDB và TCB đang là những ngân hàng hoạt động hiệu quả nhất với tỷ lệ CIR dưới 30%.